Từ điển › 拨打拨打撥打 nghĩa là gìbō dǎgọiNghĩa bō dǎHSK 6gọiquay sốTiếng Anh: to call; to dialChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →