Từ điển › 拨款拨款撥款 nghĩa là gìbō kuǎnphân bổ kinh phíNghĩa bō kuǎnHSK 7phân bổ kinh phíchuẩn chiTiếng Anh: to allocate funds; appropriationChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →