Từ điển › 拨正拨正撥正 nghĩa là gìbō zhèngđiều chỉnh cho đúngNghĩa bō zhèngđiều chỉnh cho đúngsửa cho đúngTiếng Anh: to set right; to correctChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →