Từ điển › 拨片拨片撥片 nghĩa là gìbō piànmiếng gảy đànNghĩa bō piànmiếng gảy đànTiếng Anh: pick; plectrumChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →