Từ điển › 拨用拨用撥用 nghĩa là gìbō yòngphê duyệt kinh phíNghĩa bō yòngphê duyệt kinh phíTiếng Anh: appropriationChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →