Từ điển › 拨空拨空撥空 nghĩa là gìbō kòngdành thời gianNghĩa bō kòngdành thời gianTiếng Anh: to make timeChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →