Từ điển › 括号括号括號 nghĩa là gìkuò hàoHán Việt: QUÁT HIỆUdấu ngoặc đơnNghĩa kuò hàoHSK 4Hán Việt: QUÁT HIỆUdấu ngoặc đơndấu ngoặcTiếng Anh: parentheses; bracketsChữ thành phần括kuò · Hán Việt: quátto embrace, to enclose, to include9 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →