拯救大兵瑞恩 nghĩa là gì
Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn
Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)
Nghĩa
Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn
- Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)
Chữ thành phần
- 拯zhěng · Hán Việt: chửngto aid, to help; to lift, to raise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →
- 瑞ruìauspicious; a good omen13 nét · Xem thứ tự nét →
- 恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →