Từ điển › 拱卫拱卫拱衛 nghĩa là gìgǒng wèiHán Việt: CÕNG VỆbao quanh và bảo vệNghĩa gǒng wèiHán Việt: CÕNG VỆbao quanh và bảo vệTiếng Anh: to surround and protectChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →