Từ điển › 拱坝拱坝拱壩 nghĩa là gìgǒng bàđập vòng cungNghĩa gǒng bàđập vòng cungTiếng Anh: an arch damChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →坝bàembankment; dam7 nét · Xem thứ tự nét →