Từ điển › 拱墩拱墩 nghĩa là gìgǒng dūnHán Việt: CÕNG ĐÔNtrụ vòmNghĩa gǒng dūnHán Việt: CÕNG ĐÔNtrụ vòmTiếng Anh: pillar of a vaultChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →墩dūn · Hán Việt: đônstone block; heap, mound; pier15 nét · Xem thứ tự nét →