Từ điển › 拱度拱度 nghĩa là gìgǒng dùHán Việt: CÕNG ĐỘđộ congNghĩa gǒng dùHán Việt: CÕNG ĐỘđộ congTiếng Anh: camberChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →