Từ điển › 拱抱拱抱 nghĩa là gìgǒng bàoHán Việt: CÕNG BÃObao bọcNghĩa gǒng bàoHán Việt: CÕNG BÃObao bọcbao quanhTiếng Anh: to enfold; to encircleChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →