Từ điển › 拱柱拱柱 nghĩa là gìgǒng zhùHán Việt: CÕNG TRỤcột của mái vòmNghĩa gǒng zhùHán Việt: CÕNG TRỤcột của mái vòmTiếng Anh: pillar of a vaultChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →