Từ điển › 拱桥拱桥拱橋 nghĩa là gìgǒng qiáoHán Việt: CÕNG KIỀUcầu vòmNghĩa gǒng qiáoHán Việt: CÕNG KIỀUcầu vòmTiếng Anh: arch bridgeChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →