拱点拱點 nghĩa là gì
gǒng diǎnHán Việt: CÕNG ĐIỂM
(thiên văn) điểm viễn; điểm cận
Nghĩa
gǒng diǎnHán Việt: CÕNG ĐIỂM
- (thiên văn) điểm viễn; điểm cận
Tiếng Anh: (astronomy) apsis; apse
gǒng diǎnHán Việt: CÕNG ĐIỂM
(thiên văn) điểm viễn; điểm cận
Tiếng Anh: (astronomy) apsis; apse