Từ điển › 拱状拱状拱狀 nghĩa là gìgǒng zhuàngHán Việt: CÕNG TRẠNGhình vòmNghĩa gǒng zhuàngHán Việt: CÕNG TRẠNGhình vòmmái vòmdạng vòmTiếng Anh: arch; vault; archedChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →