Từ điển › 拱道拱道 nghĩa là gìgǒng dàoHán Việt: CÕNG ĐẠOlối đi có vòmNghĩa gǒng dàoHán Việt: CÕNG ĐẠOlối đi có vòmTiếng Anh: archwayChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →