Từ điển › 拱门拱门拱門 nghĩa là gìgǒng ménHán Việt: CÕNG MÔNcửa vòmNghĩa gǒng ménHán Việt: CÕNG MÔNcửa vòmTiếng Anh: arched doorChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →