Từ điển › 拱顶拱顶拱頂 nghĩa là gìgǒng dǐngHán Việt: CÕNG ĐÍNHmái vòmNghĩa gǒng dǐngHán Việt: CÕNG ĐÍNHmái vòmkhung vòmTiếng Anh: an arched roof; a dome; a vaultChữ thành phần拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →