Từ điển › 拳击比赛拳击比赛拳擊比賽 nghĩa là gìquán jī bǐ sàitrận đấu quyền anhNghĩa quán jī bǐ sàitrận đấu quyền anhChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →