拳头产品拳頭產品 nghĩa là gì
quán tou chǎn pǐnHán Việt: QUYỀN ĐẦU SẢN PHẨM
sản phẩm cạnh tranh
Nghĩa
quán tou chǎn pǐnHán Việt: QUYỀN ĐẦU SẢN PHẨM
- sản phẩm cạnh tranh
- hàng hóa ưu việt
- có sức ảnh hưởng mạnh
Tiếng Anh: flagship product; star product
Chữ thành phần
- 拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →