Từ điển › 拳手拳手 nghĩa là gìquán shǒuHán Việt: QUYỀN THỦvõ sĩ quyền AnhNghĩa quán shǒuHán Việt: QUYỀN THỦvõ sĩ quyền AnhTiếng Anh: boxerChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →