Từ điển › 拳打拳打 nghĩa là gìquán dǎHán Việt: QUYỀN ĐẢđấmNghĩa quán dǎHán Việt: QUYỀN ĐẢđấmTiếng Anh: to punchChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拳打拳打脚踢quán dǎ jiǎo tī nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập; nghĩa bóng: quyết tâm giải quyết vấn đề