Từ điển › 拳拳拳拳 nghĩa là gìquán quánHán Việt: QUYỀN QUYỀNtha thiếtNghĩa quán quánHán Việt: QUYỀN QUYỀNtha thiếtchân thànhTiếng Anh: (literary) earnest; sincereChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →