Từ điển › 拳曲拳曲 nghĩa là gìquán qūHán Việt: QUYỀN KHÚCco lạiNghĩa quán qūHán Việt: QUYỀN KHÚCco lạiuốn congTiếng Anh: to curlChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →