Từ điển › 拳术拳术拳術 nghĩa là gìquán shùHán Việt: QUYỀN THUẬTquyền thuậtNghĩa quán shùHán Việt: QUYỀN THUẬTquyền thuậtTiếng Anh: Chinese boxing; fisticuffsChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →