Từ điển › 拳棒拳棒 nghĩa là gìquán bàngHán Việt: QUYỀN VỔNGvõ thuậtNghĩa quán bàngHán Việt: QUYỀN VỔNGvõ thuậtnghĩa đen: quyền và cônTiếng Anh: martial arts; kung fuChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →