Từ điển › 拳法拳法 nghĩa là gìquán fǎHán Việt: QUYỀN PHÁPquyền thuậtNghĩa quán fǎHán Việt: QUYỀN PHÁPquyền thuậtkỹ thuật chiến đấuTiếng Anh: boxing; fighting techniqueChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →