Từ điển › 拳王拳王 nghĩa là gìquán wángHán Việt: QUYỀN VƯƠNGnhà vô địch boxingNghĩa quán wángHán Việt: QUYỀN VƯƠNGnhà vô địch boxingTiếng Anh: boxing championChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →