拴住 nghĩa là gì
shuān zhù
buộc chặt
Nghĩa
shuān zhù
- buộc chặt
- cột lại
- (nghĩa bóng) hạn chế
- nắm giữ
Tiếng Anh: to tether; to tie up; (fig.) to restrict; to keep a hold on
shuān zhù
buộc chặt
Tiếng Anh: to tether; to tie up; (fig.) to restrict; to keep a hold on