Từ điển › 拼写拼写拼寫 nghĩa là gìpīn xiěHán Việt: PHANH TẢđánh vầnNghĩa pīn xiěHán Việt: PHANH TẢđánh vầnTiếng Anh: to spellChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拼写拼写错误pīn xiě cuò wù lỗi chính tả; lỗi viết