Từ điển › 拼刺拼刺 nghĩa là gìpīn cìHán Việt: PHANH THÍCHxung phong bằng lưỡi lêNghĩa pīn cìHán Việt: PHANH THÍCHxung phong bằng lưỡi lêTiếng Anh: bayonet chargeChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拼刺拼刺刀pīn cì dāo xung phong lưỡi lê