Từ điển › 拼合拼合 nghĩa là gìpīn héHán Việt: PHANH HỢPghép lạiNghĩa pīn héHán Việt: PHANH HỢPghép lạilắp rápTiếng Anh: to fit together; to put togetherChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →