拼图玩具拼圖玩具 nghĩa là gì
pīn tú wán jùHán Việt: PHANH ĐỒ NGOẠN CỤ
trò chơi ghép hình
Nghĩa
pīn tú wán jùHán Việt: PHANH ĐỒ NGOẠN CỤ
- trò chơi ghép hình
Tiếng Anh: jigsaw puzzle
Chữ thành phần
- 拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →