Từ điển › 拼字拼字 nghĩa là gìpīn zìHán Việt: PHANH TỰđánh vầnNghĩa pīn zìHán Việt: PHANH TỰđánh vầnviệc đánh vầnTiếng Anh: to spell; spellingChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →