Từ điển › 拼拢拼拢拼攏 nghĩa là gìpīn lǒngHán Việt: PHANH LONGghép lạiNghĩa pīn lǒngHán Việt: PHANH LONGghép lạiTiếng Anh: to put togetherChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →