Từ điển › 拼搏拼搏 nghĩa là gìpīn bóHán Việt: PHANH VÁCvật lộnNghĩa pīn bóHSK 7Hán Việt: PHANH VÁCvật lộnđấu tranhTiếng Anh: to struggle; to wrestleChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →搏bó · Hán Việt: váccombat; to fight; to strike13 nét · Xem thứ tự nét →