Từ điển › 拼攒拼攒拼攢 nghĩa là gìpīn cuánlắp rápNghĩa pīn cuánlắp rápTiếng Anh: to assembleChữ thành phần拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →攒zǎnto save, to hoard19 nét · Xem thứ tự nét →