拼板游戏拼板遊戲 nghĩa là gì
pīn bǎn yóu xì
trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
Nghĩa
pīn bǎn yóu xì
- trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
Tiếng Anh: jigsaw puzzle; wood block puzzle
Chữ thành phần
- 拼pīn · Hán Việt: phanhto link, to join together; to incorporate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →
- 戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →