拽 nghĩa là gì
yè · zhuāi · zhuǎi · zhuàiHán Việt: DÌA
kéo
Nghĩa (4 cách đọc)
yèHSK 7Hán Việt: DÌA
- kéo
- lôi
Tiếng Anh: variant of 曳[ye4]
zhuāiHSK 7Hán Việt: DÌA
- ném
- quăng
Tiếng Anh: to throw; to fling
zhuǎiHSK 7Hán Việt: DÌA
- cách viết khác của 跩[zhuai3]
Tiếng Anh: self-satisfied; cocky (alternative written form of 跩[zhuai3])
zhuàiHSK 7Hán Việt: DÌA
- kéo
- lôi kéo (cái gì đó)
Tiếng Anh: to pull; to tug at (sth)