拾人牙慧 nghĩa là gì
shí rén yá huì
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
Nghĩa
shí rén yá huì
- nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
- nhại lại
Tiếng Anh: to pick up what others say (idiom); to pass off other people's opinions as one's own; to parrot
Chữ thành phần
- 拾shí · Hán Việt: thậpto collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →
- 慧huìbright, intelligent; intelligence15 nét · Xem thứ tự nét →