拾掇 nghĩa là gì
shí duoHán Việt: THẬP SUỐT
dọn dẹp
Nghĩa
shí duoHán Việt: THẬP SUỐT
- dọn dẹp
- sắp xếp
- nhặt lên
- sửa chữa
Tiếng Anh: to clear up; to tidy up; to pick up; to repair
shí duoHán Việt: THẬP SUỐT
dọn dẹp
Tiếng Anh: to clear up; to tidy up; to pick up; to repair