Từ điển › 拾获拾获拾獲 nghĩa là gìshí huòHán Việt: THẬP HOẠCHtìm thấyNghĩa shí huòHán Việt: THẬP HOẠCHtìm thấynhặt đượcđạt đượcTiếng Anh: to find; to pick up; to obtainChữ thành phần拾shí · Hán Việt: thậpto collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)9 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →