Từ điển › 拿乔拿乔拿喬 nghĩa là gìná qiáokiêu căngNghĩa ná qiáokiêu cănglàm điệu bộTiếng Anh: pretentious; striking a poseChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →乔qiáotall, lofty; proud, stately6 nét · Xem thứ tự nét →