Từ điển › 拿到拿到 nghĩa là gìná dàoHán Việt: NÃ ĐÁOlấy đượcNghĩa ná dàoHSK 2Hán Việt: NÃ ĐÁOPhổ biến #4622lấy đượcđạt đượcTiếng Anh: to get; to obtainChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →