Từ điển › 拿办拿办拿辦 nghĩa là gìná bànbắt giữ để trừng phạtNghĩa ná bànbắt giữ để trừng phạtTiếng Anh: to arrest for punishmentChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →