Từ điển › 拿大顶拿大顶拿大頂 nghĩa là gìná dà dǐngHán Việt: NÃ ĐẠI ĐÍNHtrồng chuốiNghĩa ná dà dǐngHán Việt: NÃ ĐẠI ĐÍNHtrồng chuốiTiếng Anh: to do a handstandChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →