Từ điển › 拿手菜拿手菜 nghĩa là gìná shǒu càimón sở trườngNghĩa ná shǒu càimón sở trườngTiếng Anh: specialty (dish)Chữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →