Từ điển › 拿权拿权拿權 nghĩa là gìná quánHán Việt: NÃ QUYỀNnắm quyền; kiểm soátNghĩa ná quánHán Việt: NÃ QUYỀNnắm quyền; kiểm soátTiếng Anh: to hold power; to be in controlChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →